金石可開

jīn shí kě kāi kim thạch khả khai

Hán Việt: kim thạch khả khai · Pinyin: jīn shí kě kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thạch) + (khả) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容一个人心诚志坚,力量无穷。同“金石为开”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"金石为开"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容一个人心诚志坚,力量无穷。同金石为开”。