金石可開 jīn shí kě kāi · kim thạch khả khai Hán Việt: kim thạch khả khai · Pinyin: jīn shí kě kāi Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 石 (thạch) + 可 (khả) + 開 (khai)Pinyinjīn shí kě kāiHán Việtkim thạch khả khaiCấu tạo金 + 石 + 可 + 開 · kim + thạch + khả + khai nghĩa thành phần: kim + thạch + khả + khai