金石同盟

kim thạch đồng minh

Hán Việt: kim thạch đồng minh

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thạch) + (đồng) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金石同盟 īnshítóngméng f.e. alliance in perpetuity