金磚五國 Jīnzhuānwǔguó · kim chuyên ngũ quốc Hán Việt: kim chuyên ngũ quốc · Pinyin: Jīnzhuānwǔguó Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 磚 (chuyên) + 五 (ngũ) + 國 (quốc)PinyinJīnzhuānwǔguóHán Việtkim chuyên ngũ quốcCấu tạo金 + 磚 + 五 + 國 · kim + chuyên + ngũ + quốc nghĩa thành phần: kim + chuyên + ngũ + quốc Nghĩa EngCihui BRICS