金箋奏曲 jīn jiān zòu qū · kim tiên tấu khúc Hán Việt: kim tiên tấu khúc · Pinyin: jīn jiān zòu qū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 箋 (tiên) + 奏 (tấu) + 曲 (khúc)Pinyinjīn jiān zòu qūHán Việtkim tiên tấu khúcCấu tạo金 + 箋 + 奏 + 曲 · kim + tiên + tấu + khúc nghĩa thành phần: kim + tiên + tấu + khúc