金籙雲籤 jīn lù yún qiān · kim lục vân thiêm Hán Việt: kim lục vân thiêm · Pinyin: jīn lù yún qiān Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 籙 (lục) + 雲 (vân) + 籤 (thiêm)Pinyinjīn lù yún qiānHán Việtkim lục vân thiêmCấu tạo金 + 籙 + 雲 + 籤 · kim + lục + vân + thiêm nghĩa thành phần: kim + lục + vân + thiêm