金粉印刷 jīn fěn yìn shuà · kim phấn ấn xoát Hán Việt: kim phấn ấn xoát · Pinyin: jīn fěn yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 粉 (phấn) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinjīn fěn yìn shuàHán Việtkim phấn ấn xoátCấu tạo金 + 粉 + 印 + 刷 · kim + phấn + ấn + xoát nghĩa thành phần: kim + phấn + ấn + xoát