金精玉液 jīn jīng yù yè · kim tinh ngọc dịch Hán Việt: kim tinh ngọc dịch · Pinyin: jīn jīng yù yè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 精 (tinh) + 玉 (ngọc) + 液 (dịch)Pinyinjīn jīng yù yèHán Việtkim tinh ngọc dịchCấu tạo金 + 精 + 玉 + 液 · kim + tinh + ngọc + dịch nghĩa thành phần: kim + tinh + ngọc + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指一种仙药。也指珍贵的饮料。