金紫銀青

jīn zǐ yín qīng kim tử ngân thanh

Hán Việt: kim tử ngân thanh · Pinyin: jīn zǐ yín qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tử) + (ngân) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金紫:金印章,紫绶带。银青:银印章,青绶带。指高官配带的印绶。借指达官显贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 金紫金印章,紫绶带。银青银印章,青绶带。指高官配带的印绶。借指达官显贵。