金綠寶石 jīn lǜ bǎo shí · kim lục bảo thạch Hán Việt: kim lục bảo thạch · Pinyin: jīn lǜ bǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 綠 (lục) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)Pinyinjīn lǜ bǎo shíHán Việtkim lục bảo thạchCấu tạo金 + 綠 + 寶 + 石 · kim + lục + bảo + thạch nghĩa thành phần: kim + lục + bảo + thạch Nghĩa EngCihui 金綠寶石 īn-lǜ bǎoshí n. <min.> chrysoberyl M:²kuài