金縷玉衣

jīn lǚ yù yī kim lũ ngọc y

Hán Việt: kim lũ ngọc y · Pinyin: jīn lǚ yù yī

Tổng quan

dây vàng áo ngọc: đồ liệm

Cấu tạo: (kim) + (lũ) + (ngọc) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ liệm (đồ liệm của vua chúa và quý tộc thời Hán, Trung Quốc)。中國漢代皇帝和貴族的殮服。按死者等級分為金縷、銀縷、銅縷。1968年滿城漢墓出土的兩套金縷玉衣。保存完整,形狀如人體,各由兩千多玉片用金絲 編綴而成,每塊玉片的大小和形狀都經過嚴密設計和精細加工,可見當時高超的手工藝水平。
  • Cihui dây vàng áo ngọc: đồ liệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代皇帝和貴族死時穿用的葬服。整件衣服以玉片和金絲、銀絲或銅絲編結而成。

Eng

  • Cihui 金縷玉衣 īnlǚyùyī n. <archeo.> jade clothes sewn with golden thread (a funerary suit) M:²jiàn