金臺夕照 jīn tái xī zhào · kim thai tịch chiếu Hán Việt: kim thai tịch chiếu · Pinyin: jīn tái xī zhào Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 臺 (thai) + 夕 (tịch) + 照 (chiếu)Pinyinjīn tái xī zhàoHán Việtkim thai tịch chiếuCấu tạo金 + 臺 + 夕 + 照 · kim + thai + tịch + chiếu nghĩa thành phần: kim + thai + tịch + chiếu