金臺市駿 jīn tái shì jùn · kim thai thị tuấn Hán Việt: kim thai thị tuấn · Pinyin: jīn tái shì jùn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 臺 (thai) + 市 (thị) + 駿 (tuấn)Pinyinjīn tái shì jùnHán Việtkim thai thị tuấnCấu tạo金 + 臺 + 市 + 駿 · kim + thai + thị + tuấn nghĩa thành phần: kim + thai + thị + tuấn