金花夫人 jīn huā fū rén · kim hoa phu nhân Hán Việt: kim hoa phu nhân · Pinyin: jīn huā fū rén Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 花 (hoa) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinjīn huā fū rénHán Việtkim hoa phu nhânCấu tạo金 + 花 + 夫 + 人 · kim + hoa + phu + nhân nghĩa thành phần: kim + hoa + phu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金华夫人"。