金草莓獎 jīn cǎo méi jiǎng · kim thảo môi tưởng Hán Việt: kim thảo môi tưởng · Pinyin: jīn cǎo méi jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 草 (thảo) + 莓 (môi) + 獎 (tưởng)Pinyinjīn cǎo méi jiǎngHán Việtkim thảo môi tưởngCấu tạo金 + 草 + 莓 + 獎 · kim + thảo + môi + tưởng nghĩa thành phần: kim + thảo + môi + tưởng