金蓮花兒

kim liên hoa nhi

Hán Việt: kim liên hoa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (liên) + (hoa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金蓮花兒 īnliánhuār ►See jīnliánhuā