金莲宝相 kim liên bảo tương Hán Việt: kim liên bảo tương Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 莲 (liên) + 宝 (bảo) + 相 (tương)Hán Việtkim liên bảo tươngCấu tạo金 + 莲 + 宝 + 相 · kim + liên + bảo + tương nghĩa thành phần: kim + liên + bảo + tương