金蘭之契 jīn lán zhī qì · kim lan chi khế Hán Việt: kim lan chi khế · Pinyin: jīn lán zhī qì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 蘭 (lan) + 之 (chi) + 契 (khế)Pinyinjīn lán zhī qìHán Việtkim lan chi khếCấu tạo金 + 蘭 + 之 + 契 · kim + lan + chi + khế nghĩa thành phần: kim + lan + chi + khế