金蝶軟件 jīn dié ruǎn jiàn · kim điệp nhuyễn kiện Hán Việt: kim điệp nhuyễn kiện · Pinyin: jīn dié ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 蝶 (điệp) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyinjīn dié ruǎn jiànHán Việtkim điệp nhuyễn kiệnCấu tạo金 + 蝶 + 軟 + 件 · kim + điệp + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: kim + điệp + nhuyễn + kiện