金融中心 kim dung trung tâm Hán Việt: kim dung trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtkim dung trung tâmCấu tạo金 + 融 + 中 + 心 · kim + dung + trung + tâm nghĩa thành phần: kim + dung + trung + tâm Nghĩa EngCihui 金融中心 īnróng zhōngxīn n. financial center