金融危機

jīn róng wēi jī kim dung nguy ki

Hán Việt: kim dung nguy ki · Pinyin: jīn róng wēi jī

Tổng quan

khủng hoảng tài chính

Cấu tạo: (kim) + (dung) + (nguy) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khủng hoảng tài chính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金融体系和金融制度发生混乱和动荡。主要表现为:商业信用锐减,大批金融机构破产,银行资金呆滞,有价证券行市低落,本位货币贬值等。

Eng

  • CC-CEDICT financial crisis
  • Cihui financial crisis

ja

  • JMdict financial crisis