金融商品
kim dung thương phẩm
Hán Việt: kim dung thương phẩm · Pinyin: jīn róng shāng pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 金融市場的投資管道,一般分為外匯、股票、債券、期貨和黃金。
ja
- JMdict financial products|financial instruments
Hán Việt: kim dung thương phẩm · Pinyin: jīn róng shāng pǐn