金融寡頭

jīn róng guǎ tóu kim dung quả đầu

Hán Việt: kim dung quả đầu · Pinyin: jīn róng guǎ tóu

Tổng quan

trùm tài chính: trùm tài phiệt/đầu sỏ tài chính

Cấu tạo: (kim) + (dung) + (quả) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trùm tài chính: trùm tài phiệt/đầu sỏ tài chính
  • Cihui trùm tài chánh; trùm tài phiệt; đầu sỏ tài chính。帝國主義國家中掌握了金融資本的少數壟斷資本家,他們是國民經濟命脈和國家政權的實際操縱者。也叫財政寡頭。

Eng

  • Cihui 金融寡頭 īnróng guǎtóu n. financial oligarch/magnate M:ge/¹míng/²wèi