金融巨頭

kim dung cự đầu

Hán Việt: kim dung cự đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (dung) + (cự) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金融巨頭 īnróng jùtóu n. financial magnate/tycoon M:ge/¹míng/²wèi