金融市場

jīn róng shì chǎng kim dung thị tràng

Hán Việt: kim dung thị tràng · Pinyin: jīn róng shì chǎng

Tổng quan

thị trường tài chính

Cấu tạo: (kim) + (dung) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trường tài chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提供金融商品買賣與調節資金供需的市場。包括貨幣市場及資本市場。

Eng

  • CC-CEDICT financial market
  • Cihui financial market

ja

  • JMdict financial market|money market