金融支持 jīn róng zhī chí · kim dung chi trì Hán Việt: kim dung chi trì · Pinyin: jīn róng zhī chí Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 支 (chi) + 持 (trì)Pinyinjīn róng zhī chíHán Việtkim dung chi trìCấu tạo金 + 融 + 支 + 持 · kim + dung + chi + trì nghĩa thành phần: kim + dung + chi + trì