金融改革

jīn róng gǎi gékim dung cải cách

Hán Việt: kim dung cải cách · Pinyin: jīn róng gǎi gé

Tổng quan

cải cách tài chính

Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 改 (cải) + 革 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cải cách tài chính
  • Tần suất từ cải cách tài chính

Eng

  • JMdict financial reform
  • Cihui financial reform
  • Tần suất từ financial reform

Đức

  • Handedict Finanzreform

ja

  • JMdict 金融改革(きんゆうかいかく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

改革开放 · 改革派的 · 改革过的 · 改革运动 · 改革进程 · 金融业者 · 金融危机 · 金融寡头