金融改革

jīn róng gǎi gé kim dung cải cách

Hán Việt: kim dung cải cách · Pinyin: jīn róng gǎi gé

Tổng quan

cải cách tài chính

Cấu tạo: (kim) + (dung) + (cải) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải cách tài chính

Eng

  • CC-CEDICT financial reform
  • Cihui financial reform

ja

  • JMdict financial reform