金融政策 jīn róng zhèng cè · kim dung chánh sách Hán Việt: kim dung chánh sách · Pinyin: jīn róng zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinjīn róng zhèng cèHán Việtkim dung chánh sáchCấu tạo金 + 融 + 政 + 策 · kim + dung + chánh + sách nghĩa thành phần: kim + dung + chánh + sách Nghĩa jaJMdict monetary policy