金融时报指数

jīn róng shí bào zhǐ shùkim dung thì báo chỉ sổ

Hán Việt: kim dung thì báo chỉ sổ · Pinyin: jīn róng shí bào zhǐ shù

Tổng quan

chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)

Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 時 (thì) + 報 (báo) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ số Financial Times
  • Tần suất từ chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)

Eng

  • Cihui Financial Times stock exchange index (FTSE 100 or footsie)
  • Tần suất từ Financial Times stock exchange index (FTSE 100 or footsie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

金融衍生产品 · 金融市场利率 · 金融市场工具 · 金融服务融合 · 金融机构往来 · 金融机构部门 · 金融监管力度 · 金融资本主义