金融资本主义

kim dung tư bổn chủ nghĩa

Hán Việt: kim dung tư bổn chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 資 (tư) + 本 (bổn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa tư bản tài chính
  • Biên soạn financial capitalism

Eng

  • Cihui 金融資本主義 īnróng zīběnzhǔyì n. financial capitalism

Từ liên quan

Gần nghĩa

金融时报指数 · 金融衍生产品 · 金融市场利率 · 金融市场工具 · 金融服务融合 · 金融机构往来 · 金融机构部门 · 金融监管力度