金融監管力度
kim dung giam quản lực độ
Hán Việt: kim dung giam quản lực độ
Tổng quan
Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 監 (giam) + 管 (quản) + 力 (lực) + 度 (độ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 金融監管力度 īnróng jiānguǎn lìdu n. strength of financial supervision