金融监管力度

kim dung giam quản lực độ

Hán Việt: kim dung giam quản lực độ

Tổng quan

Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 監 (giam) + 管 (quản) + 力 (lực) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức độ giám sát tài chính
  • Biên soạn strength of financial supervision

Eng

  • Cihui 金融監管力度 īnróng jiānguǎn lìdu n. strength of financial supervision

Từ liên quan

Gần nghĩa

金融时报指数 · 金融衍生产品 · 金融市场利率 · 金融市场工具 · 金融服务融合 · 金融机构往来 · 金融机构部门 · 金融资本主义