金融市场工具

jīn róng shì chǎng gōng jùkim dung thị tràng công cụ

Hán Việt: kim dung thị tràng công cụ · Pinyin: jīn róng shì chǎng gōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công cụ thị trường

Đức

  • Handedict Geldmarktpapier

Từ liên quan

Gần nghĩa

金融时报指数 · 金融衍生产品 · 金融市场利率 · 金融服务融合 · 金融机构往来 · 金融机构部门 · 金融监管力度 · 金融资本主义