金融市場工具

jīn róng shì chǎng gōng jù kim dung thị tràng công cụ

Hán Việt: kim dung thị tràng công cụ · Pinyin: jīn róng shì chǎng gōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (dung) + (thị) + (tràng) + (công) + (cụ)