金融市場利率

jīn róng shì chǎng lì lǜ kim dung thị tràng lợi suất

Hán Việt: kim dung thị tràng lợi suất · Pinyin: jīn róng shì chǎng lì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (dung) + (thị) + (tràng) + (lợi) + (suất)