金融期貨 jīn róng qī huò · kim dung kì hóa Hán Việt: kim dung kì hóa · Pinyin: jīn róng qī huò Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 期 (kì) + 貨 (hóa)Pinyinjīn róng qī huòHán Việtkim dung kì hóaCấu tạo金 + 融 + 期 + 貨 · kim + dung + kì + hóa nghĩa thành phần: kim + dung + kì + hóa