金融海嘯 jīn róng hǎi xiào · kim dung hải khiếu Hán Việt: kim dung hải khiếu · Pinyin: jīn róng hǎi xiào Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 海 (hải) + 嘯 (khiếu)Pinyinjīn róng hǎi xiàoHán Việtkim dung hải khiếuCấu tạo金 + 融 + 海 + 嘯 · kim + dung + hải + khiếu nghĩa thành phần: kim + dung + hải + khiếu