金融科技 kim dung khoa kĩ Hán Việt: kim dung khoa kĩ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Hán Việtkim dung khoa kĩCấu tạo金 + 融 + 科 + 技 · kim + dung + khoa + kĩ nghĩa thành phần: kim + dung + khoa + kĩ Nghĩa EngCihui financial technology (fintech)