金融調查 kim dung điều tra Hán Việt: kim dung điều tra Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việtkim dung điều traCấu tạo金 + 融 + 調 + 查 · kim + dung + điều + tra nghĩa thành phần: kim + dung + điều + tra Nghĩa EngCihui 金融調查 īnróng diàochá n. financial investigation