金融資本
kim dung tư bổn
Hán Việt: kim dung tư bổn · Pinyin: jīn róng zī běn
Tổng quan
tư bản tài chính
Nghĩa
Việt
- Cihui tư bản tài chính。由銀行壟斷資本和工業壟斷資本溶合或混合形成的資本。是帝國主義的基本特徵之一。也叫財政資本。
- Cihui tư bản tài chính
Eng
- Cihui 金融資本 īnróng zīběn n. financial capital
ja
- JMdict financial capital