金融資產 kim dung tư sản Hán Việt: kim dung tư sản Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 資 (tư) + 產 (sản)Hán Việtkim dung tư sảnCấu tạo金 + 融 + 資 + 產 · kim + dung + tư + sản nghĩa thành phần: kim + dung + tư + sản Nghĩa EngCihui 金融資產 īnróng zīchǎn n. financial assets