金融體制 jīn róng tǐ zhì · kim dung thể chế Hán Việt: kim dung thể chế · Pinyin: jīn róng tǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 體 (thể) + 制 (chế)Pinyinjīn róng tǐ zhìHán Việtkim dung thể chếCấu tạo金 + 融 + 體 + 制 · kim + dung + thể + chế nghĩa thành phần: kim + dung + thể + chế Nghĩa EngCihui 金融體制 īnróng tǐzhì n. banking system