金财比丘 kim tài bỉ khâu Hán Việt: kim tài bỉ khâu Tổng quan kim tài tỉ khâu (人名)見金錢比丘條。☸ Cấu tạo: 金 (kim) + 财 (tài) + 比 (bỉ) + 丘 (khâu)Hán Việtkim tài bỉ khâuCấu tạo金 + 财 + 比 + 丘 · kim + tài + bỉ + khâu nghĩa thành phần: kim + tài + bỉ + khâu Nghĩa ViệtCihui kim tài tỉ khâu (人名)見金錢比丘條。☸