金迷紙碎 jīn mí zhǐ suì · kim mê chỉ toái Hán Việt: kim mê chỉ toái · Pinyin: jīn mí zhǐ suì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 迷 (mê) + 紙 (chỉ) + 碎 (toái)Pinyinjīn mí zhǐ suìHán Việtkim mê chỉ toáiCấu tạo金 + 迷 + 紙 + 碎 · kim + mê + chỉ + toái nghĩa thành phần: kim + mê + chỉ + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容剥削阶级奢侈豪华的生活。