金釵十二

jīn chāi shí èr kim sai thập nhị

Hán Việt: kim sai thập nhị · Pinyin: jīn chāi shí èr

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (sai) + (thập) + (nhị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容姬妾眾多。唐.白居易〈酬思黯戲贈同用狂字〉詩:「鐘乳三千兩,金釵十二行。」明.梅鼎祚《玉合記》第九齣:「料我郎君雖無粉黛三千,不少金釵十二,尚堪換馬,何況贈君。」

Eng

  • Cihui 金釵十二 īnchāishí'èr id. many concubines