金鈎菜心 jīn gōu cài xīn · kim câu thái tâm Hán Việt: kim câu thái tâm · Pinyin: jīn gōu cài xīn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鈎 (câu) + 菜 (thái) + 心 (tâm)Pinyinjīn gōu cài xīnHán Việtkim câu thái tâmCấu tạo金 + 鈎 + 菜 + 心 · kim + câu + thái + tâm nghĩa thành phần: kim + câu + thái + tâm