金銀珠寶 kim ngân châu bảo Hán Việt: kim ngân châu bảo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 銀 (ngân) + 珠 (châu) + 寶 (bảo)Hán Việtkim ngân châu bảoCấu tạo金 + 銀 + 珠 + 寶 · kim + ngân + châu + bảo nghĩa thành phần: kim + ngân + châu + bảo Nghĩa EngCihui 金銀珠寶 īnyínzhūbǎo n. gold, silver, pearls, and other treasures