金銀花露 jīn yín huā lù · kim ngân hoa lộ Hán Việt: kim ngân hoa lộ · Pinyin: jīn yín huā lù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 銀 (ngân) + 花 (hoa) + 露 (lộ)Pinyinjīn yín huā lùHán Việtkim ngân hoa lộCấu tạo金 + 銀 + 花 + 露 · kim + ngân + hoa + lộ nghĩa thành phần: kim + ngân + hoa + lộ