金銅仙人 jīn tóng xiān rén · kim đồng tiên nhân Hán Việt: kim đồng tiên nhân · Pinyin: jīn tóng xiān rén Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 銅 (đồng) + 仙 (tiên) + 人 (nhân)Pinyinjīn tóng xiān rénHán Việtkim đồng tiên nhânCấu tạo金 + 銅 + 仙 + 人 · kim + đồng + tiên + nhân nghĩa thành phần: kim + đồng + tiên + nhân