金鋪屈曲 jīn pū qū qū · kim phô khuất khúc Hán Việt: kim phô khuất khúc · Pinyin: jīn pū qū qū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鋪 (phô) + 屈 (khuất) + 曲 (khúc)Pinyinjīn pū qū qūHán Việtkim phô khuất khúcCấu tạo金 + 鋪 + 屈 + 曲 · kim + phô + khuất + khúc nghĩa thành phần: kim + phô + khuất + khúc