金釘朱戶

jīn dīng zhū hù kim đinh chu hộ

Hán Việt: kim đinh chu hộ · Pinyin: jīn dīng zhū hù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (đinh) + (chu) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色大门上铆着金钉。指富贵人家。