金釵十二

jīn chāi shí èr kim sai thập nhị

Hán Việt: kim sai thập nhị · Pinyin: jīn chāi shí èr

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (sai) + (thập) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原形容妇女头上首饰多。后指人姬妾多。
  • Tân Hoa Tự Điển 原形容妇女头上首饰多◇指人姬妾多。

Eng

  • Cihui 金釵十二 īnchāishí'èr id. many concubines